✕
25/30
⭐ Trung cấpRemote Work & Burnout
🗣️

negotiating

/nɪˈɡoʊʃieɪtɪŋ/

Đọc là“ni-gô-si-ê-ting”

Chạm để xem nghĩa 👆

🗣️

negotiating

đàm phán

“Employees are negotiating for more flexible working hours.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →