✕
18/30
⭐ Trung cấpRemote Work & Burnout
🙅

unwilling

/ʌnˈwɪlɪŋ/

Đọc là“ăn-uy-linh”

Chạm để xem nghĩa 👆

🙅

unwilling

không sẵn lòng

“Some employees are unwilling to return to the office full-time.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →