12/30
⭐ Trung cấpRestaurant
🥤

beverage

/ˈbɛvərɪdʒ/

Đọc làbe-vơ-rij

Chạm để xem nghĩa 👆

🥤

beverage

đồ uống

What beverages do you have?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →