Chủ đề
Restaurant · 30 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
restaurant
/ˈrɛstrɒnt/
nhà hàng
menu
/ˈmɛnjuː/
thực đơn
order
/ˈɔːrdər/
gọi món / đặt món
waiter
/ˈweɪtər/
phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪtrɪs/
phục vụ bàn (nữ)
reservation
/ˌrɛzərˈveɪʃən/
đặt bàn trước
table
/ˈteɪbl/
bàn ăn
seat
/siːt/
chỗ ngồi
appetizer
/ˈæpɪˌtaɪzər/
món khai vị
main course
/meɪn kɔːrs/
món chính
dessert
/dɪˈzɜːrt/
món tráng miệng
beverage
/ˈbɛvərɪdʒ/
đồ uống
drink
/drɪŋk/
uống / đồ uống
bill
/bɪl/
hóa đơn tính tiền
tip
/tɪp/
tiền tip / tiền boa
spicy
/ˈspaɪsi/
cay
vegetarian
/ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/
người ăn chay / món chay
allergy
/ˈælərɡi/
dị ứng
recommend
/ˌrɛkəˈmɛnd/
đề nghị / gợi ý
delicious
/dɪˈlɪʃəs/
ngon
fresh
/frɛʃ/
tươi
portion
/ˈpɔːrʃən/
khẩu phần / suất ăn
takeaway
/ˈteɪkəweɪ/
mang về
dine in
/daɪn ɪn/
ăn tại chỗ
fork
/fɔːrk/
dĩa (dụng cụ ăn)
spoon
/spuːn/
thìa / muỗng
knife
/naɪf/
dao (dụng cụ ăn)
napkin
/ˈnæpkɪn/
khăn ăn
chef
/ʃɛf/
đầu bếp
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực