🍽️

Nhà hàng

30 từ vựng

30 từ

Chủ đề

Nhà hàng

Restaurant · 30 từ

🍽️
🚀 Bắt đầu học 30 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🍽️

restaurant

/ˈrɛstrɒnt/

nhà hàng

2Cơ bản
📋

menu

/ˈmɛnjuː/

thực đơn

3Cơ bản
🗒️

order

/ˈɔːrdər/

gọi món / đặt món

4Cơ bản
🧑‍🍽️

waiter

/ˈweɪtər/

phục vụ bàn (nam)

5Cơ bản
👩‍🍽️

waitress

/ˈweɪtrɪs/

phục vụ bàn (nữ)

6Trung cấp
📅

reservation

/ˌrɛzərˈveɪʃən/

đặt bàn trước

7Cơ bản
🪑

table

/ˈteɪbl/

bàn ăn

8Cơ bản
💺

seat

/siːt/

chỗ ngồi

9Trung cấp
🥗

appetizer

/ˈæpɪˌtaɪzər/

món khai vị

10Trung cấp
🍛

main course

/meɪn kɔːrs/

món chính

11Cơ bản
🍰

dessert

/dɪˈzɜːrt/

món tráng miệng

12Trung cấp
🥤

beverage

/ˈbɛvərɪdʒ/

đồ uống

13Cơ bản
💧

drink

/drɪŋk/

uống / đồ uống

14Cơ bản
🧾

bill

/bɪl/

hóa đơn tính tiền

15Trung cấp
💵

tip

/tɪp/

tiền tip / tiền boa

16Cơ bản
🌶️

spicy

/ˈspaɪsi/

cay

17Trung cấp
🥦

vegetarian

/ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/

người ăn chay / món chay

18Trung cấp
⚠️

allergy

/ˈælərɡi/

dị ứng

19Trung cấp
👍

recommend

/ˌrɛkəˈmɛnd/

đề nghị / gợi ý

20Cơ bản
😋

delicious

/dɪˈlɪʃəs/

ngon

21Cơ bản
🥬

fresh

/frɛʃ/

tươi

22Trung cấp
🍽️

portion

/ˈpɔːrʃən/

khẩu phần / suất ăn

23Trung cấp
📦

takeaway

/ˈteɪkəweɪ/

mang về

24Trung cấp
🍴

dine in

/daɪn ɪn/

ăn tại chỗ

25Cơ bản
🍴

fork

/fɔːrk/

dĩa (dụng cụ ăn)

26Cơ bản
🥄

spoon

/spuːn/

thìa / muỗng

27Cơ bản
🔪

knife

/naɪf/

dao (dụng cụ ăn)

28Trung cấp
🧻

napkin

/ˈnæpkɪn/

khăn ăn

29Cơ bản
👨‍🍳

chef

/ʃɛf/

đầu bếp

30Trung cấp
🍜

cuisine

/kwɪˈziːn/

ẩm thực

🃏 Học flashcard — 30 từ← Chủ đề khác