28/30
⭐ Trung cấpRestaurant
🧻

napkin

/ˈnæpkɪn/

Đọc lànep-kin

Chạm để xem nghĩa 👆

🧻

napkin

khăn ăn

Can I have another napkin?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →