22/30
⭐ Trung cấpRestaurant
🍽️

portion

/ˈpɔːrʃən/

Đọc làpor-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🍽️

portion

khẩu phần / suất ăn

The portions here are very large.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →