17/30
⭐ Trung cấpRestaurant
🥦

vegetarian

/ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/

Đọc làve-ji-te-ri-ơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🥦

vegetarian

người ăn chay / món chay

Do you have a vegetarian option?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →