4/30
🌱 Cơ bảnRestaurant
🧑‍🍽️

waiter

/ˈweɪtər/

Đọc làwâi-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧑‍🍽️

waiter

phục vụ bàn (nam)

The waiter brought the food quickly.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →