20/50
🌱 Cơ bảnSchool
🖊️

blackboard

/ˈblækbɔːrd/

Đọc làblek-bo-ơrd

Chạm để xem nghĩa 👆

🖊️

blackboard

bảng đen

The teacher wrote on the blackboard.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →