🏫

Trường học

50 từ vựng

50 từ

Chủ đề

Trường học

School · 50 từ

🏫
🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🏫

school

/skuːl/

trường học

2Cơ bản
👩‍🏫

teacher

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

3Cơ bản
🎓

student

/ˈstjuːdnt/

học sinh / sinh viên

4Cơ bản
🏫

class

/klæs/

lớp học

5Cơ bản
📖

lesson

/ˈlɛsn/

bài học

6Cơ bản
📝

homework

/ˈhoʊmwɜːrk/

bài tập về nhà

7Cơ bản
📝

exam

/ɪɡˈzæm/

kỳ thi

8Cơ bản
✏️

test

/tɛst/

bài kiểm tra

9Cơ bản
🅰️

grade

/ɡreɪd/

điểm số / lớp học

10Cơ bản

pass

/pæs/

đỗ (thi)

11Cơ bản

fail

/feɪl/

rớt (thi)

12Cơ bản
📓

notebook

/ˈnoʊtbʊk/

vở ghi chép

13Cơ bản
📚

textbook

/ˈtɛkstbʊk/

sách giáo khoa

14Cơ bản
✏️

pencil

/ˈpɛnsl/

bút chì

15Cơ bản
🖊️

pen

/pɛn/

bút bi

16Cơ bản
🪑

eraser

/ɪˈreɪzər/

gôm tẩy

17Cơ bản
📏

ruler

/ˈruːlər/

thước kẻ

18Cơ bản
🧮

calculator

/ˈkælkjʊleɪtər/

máy tính tay

19Cơ bản
🎒

backpack

/ˈbækpæk/

ba lô

20Cơ bản
🖊️

blackboard

/ˈblækbɔːrd/

bảng đen

21Cơ bản
🖊️

whiteboard

/ˈwaɪtbɔːrd/

bảng trắng

22Cơ bản
📚

library

/ˈlaɪbrəri/

thư viện

23Trung cấp
👨‍💼

principal

/ˈprɪnsɪpl/

hiệu trưởng

24Cơ bản
📐

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/

môn học

25Cơ bản
🔢

mathematics

/ˌmæθəˈmætɪks/

toán học

26Cơ bản
🔬

science

/ˈsaɪəns/

khoa học

27Cơ bản
📜

history

/ˈhɪstəri/

lịch sử

28Trung cấp
🌍

geography

/dʒiˈɒɡrəfi/

địa lý

29Trung cấp
📖

literature

/ˈlɪtrətʃər/

văn học

30Cơ bản
🎨

art

/ɑːrt/

nghệ thuật / môn mỹ thuật

31Cơ bản
🎵

music

/ˈmjuːzɪk/

âm nhạc

32Cơ bản
🏃

physical education

/ˈfɪzɪkl ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/

thể dục

33Trung cấp
🧪

chemistry

/ˈkɛmɪstri/

hóa học

34Trung cấp
🌱

biology

/baɪˈɒlədʒi/

sinh học

35Trung cấp

physics

/ˈfɪzɪks/

vật lý

36Trung cấp
💻

computer science

/kəmˈpjuːtər saɪəns/

khoa học máy tính

37Trung cấp
📝

assignment

/əˈsaɪnmənt/

bài tập

38Trung cấp
✍️

essay

/ˈɛseɪ/

bài luận

39Trung cấp
📄

report

/rɪˈpɔːrt/

bài báo cáo

40Cơ bản

quiz

/kwɪz/

bài trắc nghiệm nhanh

41Trung cấp
📅

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

thời khóa biểu

42Trung cấp
📅

semester

/sɪˈmɛstər/

học kỳ

43Trung cấp
🎓

graduation

/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/

lễ tốt nghiệp

44Trung cấp
🏅

scholarship

/ˈskɒlərʃɪp/

học bổng

45Cơ bản
🎓

university

/ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/

trường đại học

46Trung cấp
💰

tuition

/tjuˈɪʃn/

học phí

47Trung cấp
🏛️

campus

/ˈkæmpəs/

khuôn viên trường

48Trung cấp
🏠

dormitory

/ˈdɔːrmɪtɔːri/

ký túc xá

49Cơ bản
🍽️

canteen

/kænˈtiːn/

căng-tin

50Cơ bản
🎡

playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

sân chơi

🃏 Học flashcard — 50 từ← Chủ đề khác