43/50
⭐ Trung cấpSchool
🎓

graduation

/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/

Đọc làgrá-ju-êi-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🎓

graduation

lễ tốt nghiệp

We celebrated her graduation.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →