27/50
🌱 Cơ bảnSchool
📜

history

/ˈhɪstəri/

Đọc làhis-tơ-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

📜

history

lịch sử

He enjoys reading history books.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →