17/50
🌱 Cơ bảnSchool
📏

ruler

/ˈruːlər/

Đọc làru-lơ

Chạm để xem nghĩa 👆

📏

ruler

thước kẻ

Draw a straight line with a ruler.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →