41/50
⭐ Trung cấpSchool
📅

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

Đọc làske-jul

Chạm để xem nghĩa 👆

📅

schedule

thời khóa biểu

Check your class schedule.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →