45/50
🌱 Cơ bảnSchool
🎓

university

/ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/

Đọc làyu-ni-vơr-si-ti

Chạm để xem nghĩa 👆

🎓

university

trường đại học

She was accepted to a top university.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →