14/30
⭐ Trung cấpShopping
🔄

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

Đọc làiks-châynj

Chạm để xem nghĩa 👆

🔄

exchange

đổi hàng

Can I exchange this for a larger size?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →