🛍️

Mua sắm

30 từ vựng

30 từ

Chủ đề

Mua sắm

Shopping · 30 từ

🛍️
🚀 Bắt đầu học 30 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🛍️

shop

/ʃɒp/

cửa hàng / mua sắm

2Cơ bản
🏪

store

/stɔːr/

cửa hàng / siêu thị

3Cơ bản
🛒

market

/ˈmɑːrkɪt/

chợ

4Cơ bản
🏬

mall

/mɔːl/

trung tâm thương mại

5Cơ bản
🏷️

price

/praɪs/

giá

6Cơ bản
💸

discount

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

7Cơ bản
🎉

sale

/seɪl/

khuyến mãi / đợt giảm giá

8Cơ bản
🛒

buy

/baɪ/

mua

9Cơ bản
💳

pay

/peɪ/

trả tiền

10Cơ bản
💵

cash

/kæʃ/

tiền mặt

11Cơ bản
💳

card

/kɑːrd/

thẻ (ngân hàng)

12Trung cấp
🧾

receipt

/rɪˈsiːt/

biên lai / hóa đơn

13Trung cấp
💰

refund

/ˈriːfʌnd/

hoàn tiền

14Trung cấp
🔄

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

đổi hàng

15Cơ bản
📏

size

/saɪz/

kích cỡ

16Cơ bản
👕

fit

/fɪt/

vừa vặn

17Cơ bản
👗

try on

/traɪ ɒn/

mặc thử

18Trung cấp
🚪

fitting room

/ˈfɪtɪŋ ruːm/

phòng thử đồ

19Trung cấp
🛒

checkout

/ˈtʃɛkaʊt/

quầy thanh toán / thanh toán

20Trung cấp
👥

queue

/kjuː/

hàng chờ

21Trung cấp
🤑

bargain

/ˈbɑːrɡɪn/

món hời / mặc cả

22Trung cấp
😅

afford

/əˈfɔːrd/

đủ tiền mua

23Cơ bản
💰

expensive

/ɪkˈspɛnsɪv/

đắt tiền

24Cơ bản
👍

cheap

/tʃiːp/

rẻ

25Trung cấp
🏷️

brand

/brænd/

thương hiệu

26Trung cấp

quality

/ˈkwɒlɪti/

chất lượng

27Cơ bản
📱

online shopping

/ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/

mua hàng online

28Trung cấp
📦

delivery

/dɪˈlɪvəri/

giao hàng

29Cơ bản
🛍️

order

/ˈɔːrdər/

đặt hàng

30Cơ bản
🛒

cart

/kɑːrt/

giỏ hàng

🃏 Học flashcard — 30 từ← Chủ đề khác