Chủ đề
Shopping · 30 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
shop
/ʃɒp/
cửa hàng / mua sắm
store
/stɔːr/
cửa hàng / siêu thị
market
/ˈmɑːrkɪt/
chợ
mall
/mɔːl/
trung tâm thương mại
price
/praɪs/
giá
discount
/ˈdɪskaʊnt/
giảm giá
sale
/seɪl/
khuyến mãi / đợt giảm giá
buy
/baɪ/
mua
pay
/peɪ/
trả tiền
cash
/kæʃ/
tiền mặt
card
/kɑːrd/
thẻ (ngân hàng)
receipt
/rɪˈsiːt/
biên lai / hóa đơn
refund
/ˈriːfʌnd/
hoàn tiền
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng
size
/saɪz/
kích cỡ
fit
/fɪt/
vừa vặn
try on
/traɪ ɒn/
mặc thử
fitting room
/ˈfɪtɪŋ ruːm/
phòng thử đồ
checkout
/ˈtʃɛkaʊt/
quầy thanh toán / thanh toán
queue
/kjuː/
hàng chờ
bargain
/ˈbɑːrɡɪn/
món hời / mặc cả
afford
/əˈfɔːrd/
đủ tiền mua
expensive
/ɪkˈspɛnsɪv/
đắt tiền
cheap
/tʃiːp/
rẻ
brand
/brænd/
thương hiệu
quality
/ˈkwɒlɪti/
chất lượng
online shopping
/ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/
mua hàng online
delivery
/dɪˈlɪvəri/
giao hàng
order
/ˈɔːrdər/
đặt hàng
cart
/kɑːrt/
giỏ hàng