18/30
⭐ Trung cấpShopping
🚪

fitting room

/ˈfɪtɪŋ ruːm/

Đọc làphit-ting rum

Chạm để xem nghĩa 👆

🚪

fitting room

phòng thử đồ

The fitting room is at the back.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →