3/30
🌱 Cơ bảnShopping
🛒

market

/ˈmɑːrkɪt/

Đọc làmar-kit

Chạm để xem nghĩa 👆

🛒

market

chợ

She buys vegetables at the market.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →