29/30
🌱 Cơ bảnShopping
🛍️

order

/ˈɔːrdər/

Đọc làor-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🛍️

order

đặt hàng

I placed an order online.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →