26/30
⭐ Trung cấpShopping

quality

/ˈkwɒlɪti/

Đọc làkwo-li-ti

Chạm để xem nghĩa 👆

quality

chất lượng

Good quality doesn't have to be expensive.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →