12/30
⭐ Trung cấpShopping
🧾

receipt

/rɪˈsiːt/

Đọc làri-sit

Chạm để xem nghĩa 👆

🧾

receipt

biên lai / hóa đơn

Can I have the receipt please?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →