65/80
⭐ Trung cấpSports
🏅

athlete

/ˈæθliːt/

Đọc làeth-lit

Chạm để xem nghĩa 👆

🏅

athlete

vận động viên

She is a professional athlete.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →