Chủ đề
Sports · 80 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
football
/ˈfʊtbɔːl/
bóng đá
basketball
/ˈbɑːskɪtbɔːl/
bóng rổ
tennis
/ˈtɛnɪs/
quần vợt
swimming
/ˈswɪmɪŋ/
bơi lội
running
/ˈrʌnɪŋ/
chạy bộ
cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
đạp xe
boxing
/ˈbɒksɪŋ/
quyền anh
volleyball
/ˈvɒlɪbɔːl/
bóng chuyền
baseball
/ˈbeɪsbɔːl/
bóng chày
golf
/ɡɒlf/
đánh golf
yoga
/ˈjoʊɡə/
yoga
gymnastics
/dʒɪmˈnæstɪks/
thể dục dụng cụ
skiing
/ˈskiːɪŋ/
trượt tuyết
surfing
/ˈsɜːrfɪŋ/
lướt sóng
badminton
/ˈbædmɪntən/
cầu lông
table tennis
/ˈteɪbl ˈtɛnɪs/
bóng bàn
rugby
/ˈrʌɡbi/
bóng bầu dục
hockey
/ˈhɒki/
khúc côn cầu
rowing
/ˈroʊɪŋ/
chèo thuyền
diving
/ˈdaɪvɪŋ/
lặn / nhảy cầu
archery
/ˈɑːrtʃəri/
bắn cung
wrestling
/ˈrɛslɪŋ/
đấu vật
fencing
/ˈfɛnsɪŋ/
đấu kiếm
judo
/ˈdʒuːdoʊ/
judo
karate
/kəˈrɑːti/
karate
marathon
/ˈmærəθɒn/
chạy marathon
sprint
/sprɪnt/
chạy nước rút
weightlifting
/ˈweɪtlɪftɪŋ/
cử tạ
coaching
/ˈkoʊtʃɪŋ/
huấn luyện
referee
/ˌrɛfəˈriː/
trọng tài
champion
/ˈtʃæmpɪən/
vô địch
tournament
/ˈtʊrnəmənt/
giải đấu
medal
/ˈmɛdl/
huy chương
Olympics
/əˈlɪmpɪks/
Thế vận hội
score
/skɔːr/
ghi điểm / điểm số
goal
/ɡoʊl/
bàn thắng / mục tiêu
match
/mætʃ/
trận đấu
team
/tiːm/
đội
player
/ˈpleɪər/
cầu thủ / người chơi
fan
/fæn/
người hâm mộ
stadium
/ˈsteɪdiəm/
sân vận động
field
/fiːld/
sân (cỏ)
court
/kɔːrt/
sân (thi đấu trong nhà)
track
/træk/
đường đua
gym
/dʒɪm/
phòng tập thể dục
workout
/ˈwɜːrkaʊt/
buổi tập
exercise
/ˈɛksərsaɪz/
tập thể dục
warm up
/wɔːrm ʌp/
khởi động
cool down
/kuːl daʊn/
thư giãn sau tập
injury
/ˈɪndʒəri/
chấn thương
defeat
/dɪˈfiːt/
thất bại / đánh bại
victory
/ˈvɪktəri/
chiến thắng
compete
/kəmˈpiːt/
thi đấu
train
/treɪn/
luyện tập
dribble
/ˈdrɪbl/
rê bóng
tackle
/ˈtækl/
tranh bóng
pass
/pæs/
chuyền bóng
shoot
/ʃuːt/
sút bóng
serve
/sɜːrv/
giao bóng
bounce
/baʊns/
nảy bóng
kick
/kɪk/
đá
throw
/θroʊ/
ném bóng
catch
/kætʃ/
bắt bóng
hit
/hɪt/
đánh (bóng)
athlete
/ˈæθliːt/
vận động viên
fitness
/ˈfɪtnəs/
thể chất / sức khỏe
stamina
/ˈstæmɪnə/
sức bền
agility
/əˈdʒɪlɪti/
sự nhanh nhẹn
balance
/ˈbæləns/
thăng bằng
strategy
/ˈstrætɪdʒi/
chiến lược
league
/liːɡ/
giải đấu / liên đoàn
season
/ˈsiːzn/
mùa giải
captain
/ˈkæptɪn/
đội trưởng
coach
/koʊtʃ/
huấn luyện viên
penalty
/ˈpɛnlti/
phạt đền
foul
/faʊl/
phạm lỗi
timeout
/ˈtaɪmaʊt/
tạm dừng (thể thao)
halftime
/ˈhæftaɪm/
giải lao giữa trận
overtime
/ˈoʊvərtaɪm/
hiệp phụ
trophy
/ˈtroʊfi/
cúp / chiến tích