Thể thao

80 từ vựng

80 từ

Chủ đề

Thể thao

Sports · 80 từ

🚀 Bắt đầu học 80 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản

football

/ˈfʊtbɔːl/

bóng đá

2Cơ bản
🏀

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

bóng rổ

3Cơ bản
🎾

tennis

/ˈtɛnɪs/

quần vợt

4Cơ bản
🏊

swimming

/ˈswɪmɪŋ/

bơi lội

5Cơ bản
🏃

running

/ˈrʌnɪŋ/

chạy bộ

6Cơ bản
🚴

cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

đạp xe

7Cơ bản
🥊

boxing

/ˈbɒksɪŋ/

quyền anh

8Cơ bản
🏐

volleyball

/ˈvɒlɪbɔːl/

bóng chuyền

9Cơ bản

baseball

/ˈbeɪsbɔːl/

bóng chày

10Cơ bản

golf

/ɡɒlf/

đánh golf

11Cơ bản
🧘

yoga

/ˈjoʊɡə/

yoga

12Trung cấp
🤸

gymnastics

/dʒɪmˈnæstɪks/

thể dục dụng cụ

13Trung cấp
⛷️

skiing

/ˈskiːɪŋ/

trượt tuyết

14Trung cấp
🏄

surfing

/ˈsɜːrfɪŋ/

lướt sóng

15Cơ bản
🏸

badminton

/ˈbædmɪntən/

cầu lông

16Cơ bản
🏓

table tennis

/ˈteɪbl ˈtɛnɪs/

bóng bàn

17Trung cấp
🏉

rugby

/ˈrʌɡbi/

bóng bầu dục

18Trung cấp
🏒

hockey

/ˈhɒki/

khúc côn cầu

19Trung cấp
🚣

rowing

/ˈroʊɪŋ/

chèo thuyền

20Trung cấp
🤿

diving

/ˈdaɪvɪŋ/

lặn / nhảy cầu

21Trung cấp
🏹

archery

/ˈɑːrtʃəri/

bắn cung

22Trung cấp
🤼

wrestling

/ˈrɛslɪŋ/

đấu vật

23Trung cấp
🤺

fencing

/ˈfɛnsɪŋ/

đấu kiếm

24Trung cấp
🥋

judo

/ˈdʒuːdoʊ/

judo

25Trung cấp
🥋

karate

/kəˈrɑːti/

karate

26Trung cấp
🏅

marathon

/ˈmærəθɒn/

chạy marathon

27Trung cấp

sprint

/sprɪnt/

chạy nước rút

28Trung cấp
🏋️

weightlifting

/ˈweɪtlɪftɪŋ/

cử tạ

29Trung cấp
👨‍💼

coaching

/ˈkoʊtʃɪŋ/

huấn luyện

30Trung cấp
🧑‍⚖️

referee

/ˌrɛfəˈriː/

trọng tài

31Cơ bản
🏆

champion

/ˈtʃæmpɪən/

vô địch

32Trung cấp
🏆

tournament

/ˈtʊrnəmənt/

giải đấu

33Cơ bản
🥇

medal

/ˈmɛdl/

huy chương

34Cơ bản
🏅

Olympics

/əˈlɪmpɪks/

Thế vận hội

35Cơ bản

score

/skɔːr/

ghi điểm / điểm số

36Cơ bản
🥅

goal

/ɡoʊl/

bàn thắng / mục tiêu

37Cơ bản

match

/mætʃ/

trận đấu

38Cơ bản
👥

team

/tiːm/

đội

39Cơ bản
🏃

player

/ˈpleɪər/

cầu thủ / người chơi

40Cơ bản
📣

fan

/fæn/

người hâm mộ

41Trung cấp
🏟️

stadium

/ˈsteɪdiəm/

sân vận động

42Cơ bản
🌿

field

/fiːld/

sân (cỏ)

43Trung cấp
🏀

court

/kɔːrt/

sân (thi đấu trong nhà)

44Cơ bản
🏃

track

/træk/

đường đua

45Cơ bản
🏋️

gym

/dʒɪm/

phòng tập thể dục

46Cơ bản
💪

workout

/ˈwɜːrkaʊt/

buổi tập

47Cơ bản
🏃

exercise

/ˈɛksərsaɪz/

tập thể dục

48Trung cấp
🔥

warm up

/wɔːrm ʌp/

khởi động

49Trung cấp
🌬️

cool down

/kuːl daʊn/

thư giãn sau tập

50Trung cấp
🩹

injury

/ˈɪndʒəri/

chấn thương

51Trung cấp
😔

defeat

/dɪˈfiːt/

thất bại / đánh bại

52Trung cấp
🏆

victory

/ˈvɪktəri/

chiến thắng

53Trung cấp
🏅

compete

/kəmˈpiːt/

thi đấu

54Cơ bản
💪

train

/treɪn/

luyện tập

55Trung cấp

dribble

/ˈdrɪbl/

rê bóng

56Trung cấp
🤼

tackle

/ˈtækl/

tranh bóng

57Cơ bản

pass

/pæs/

chuyền bóng

58Cơ bản

shoot

/ʃuːt/

sút bóng

59Trung cấp
🎾

serve

/sɜːrv/

giao bóng

60Cơ bản
🏀

bounce

/baʊns/

nảy bóng

61Cơ bản

kick

/kɪk/

đá

62Cơ bản

throw

/θroʊ/

ném bóng

63Cơ bản
🧤

catch

/kætʃ/

bắt bóng

64Cơ bản
🎾

hit

/hɪt/

đánh (bóng)

65Trung cấp
🏅

athlete

/ˈæθliːt/

vận động viên

66Cơ bản
💪

fitness

/ˈfɪtnəs/

thể chất / sức khỏe

67Trung cấp

stamina

/ˈstæmɪnə/

sức bền

68Trung cấp

agility

/əˈdʒɪlɪti/

sự nhanh nhẹn

69Trung cấp
⚖️

balance

/ˈbæləns/

thăng bằng

70Trung cấp
♟️

strategy

/ˈstrætɪdʒi/

chiến lược

71Trung cấp
🏆

league

/liːɡ/

giải đấu / liên đoàn

72Trung cấp
📅

season

/ˈsiːzn/

mùa giải

73Trung cấp
🎖️

captain

/ˈkæptɪn/

đội trưởng

74Cơ bản
👨‍💼

coach

/koʊtʃ/

huấn luyện viên

75Trung cấp

penalty

/ˈpɛnlti/

phạt đền

76Trung cấp
🟨

foul

/faʊl/

phạm lỗi

77Trung cấp
⏸️

timeout

/ˈtaɪmaʊt/

tạm dừng (thể thao)

78Trung cấp
⏱️

halftime

/ˈhæftaɪm/

giải lao giữa trận

79Trung cấp

overtime

/ˈoʊvərtaɪm/

hiệp phụ

80Cơ bản
🏆

trophy

/ˈtroʊfi/

cúp / chiến tích

🃏 Học flashcard — 80 từ← Chủ đề khác