73/80
⭐ Trung cấpSports
🎖️

captain

/ˈkæptɪn/

Đọc làkep-tơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🎖️

captain

đội trưởng

She was chosen as team captain.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →