63/80
🌱 Cơ bảnSports
🧤

catch

/kætʃ/

Đọc làkech

Chạm để xem nghĩa 👆

🧤

catch

bắt bóng

He caught the ball with one hand.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →