6/80
🌱 Cơ bảnSports
🚴

cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

Đọc làsai-kling

Chạm để xem nghĩa 👆

🚴

cycling

đạp xe

She goes cycling in the park.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →