36/80
🌱 Cơ bảnSports
🥅

goal

/ɡoʊl/

Đọc làgôl

Chạm để xem nghĩa 👆

🥅

goal

bàn thắng / mục tiêu

He scored a goal in the last minute.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →