45/80
🌱 Cơ bảnSports
🏋️

gym

/dʒɪm/

Đọc làjim

Chạm để xem nghĩa 👆

🏋️

gym

phòng tập thể dục

He goes to the gym every day.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →