24/80
⭐ Trung cấpSports
🥋

judo

/ˈdʒuːdoʊ/

Đọc làju-đô

Chạm để xem nghĩa 👆

🥋

judo

judo

He has a black belt in judo.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →