26/80
⭐ Trung cấpSports
🏅

marathon

/ˈmærəθɒn/

Đọc làme-rơ-thon

Chạm để xem nghĩa 👆

🏅

marathon

chạy marathon

She finished her first marathon.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →