33/80
🌱 Cơ bảnSports
🥇

medal

/ˈmɛdl/

Đọc làme-đồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🥇

medal

huy chương

She won a gold medal at the Olympics.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →