39/80
🌱 Cơ bảnSports
🏃

player

/ˈpleɪər/

Đọc làplêi-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🏃

player

cầu thủ / người chơi

She is the best player on the team.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →