17/80
⭐ Trung cấpSports
🏉

rugby

/ˈrʌɡbi/

Đọc làrắg-bi

Chạm để xem nghĩa 👆

🏉

rugby

bóng bầu dục

He plays rugby for his school team.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →