67/80
⭐ Trung cấpSports

stamina

/ˈstæmɪnə/

Đọc làste-mi-na

Chạm để xem nghĩa 👆

stamina

sức bền

Running builds stamina over time.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →