80/80
🌱 Cơ bảnSports
🏆

trophy

/ˈtroʊfi/

Đọc làtrô-phi

Chạm để xem nghĩa 👆

🏆

trophy

cúp / chiến tích

She placed the trophy on the shelf.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →