8/80
🌱 Cơ bảnSports
🏐

volleyball

/ˈvɒlɪbɔːl/

Đọc làvo-li-bol

Chạm để xem nghĩa 👆

🏐

volleyball

bóng chuyền

Our school team plays volleyball.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →