28/80
⭐ Trung cấpSports
🏋️

weightlifting

/ˈweɪtlɪftɪŋ/

Đọc làwêt-lif-ting

Chạm để xem nghĩa 👆

🏋️

weightlifting

cử tạ

She trains weightlifting at the gym.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →