15/70
🌱 Cơ bảnTechnology
🔌

charger

/ˈtʃɑːrdʒər/

Đọc làcha-jơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🔌

charger

bộ sạc

I left my charger at the office.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →