💻

Công nghệ

70 từ vựng

70 từ

Chủ đề

Công nghệ

Technology · 70 từ

💻
🚀 Bắt đầu học 70 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
💻

computer

/kəmˈpjuːtər/

máy tính

2Cơ bản
📱

phone

/foʊn/

điện thoại

3Cơ bản
📲

tablet

/ˈtæblɪt/

máy tính bảng

4Cơ bản
🌐

internet

/ˈɪntərnɛt/

mạng internet

5Cơ bản
🌐

website

/ˈwɛbsaɪt/

trang web

6Cơ bản
📲

app

/æp/

ứng dụng

7Trung cấp
💾

software

/ˈsɒftweər/

phần mềm

8Trung cấp
⚙️

hardware

/ˈhɑːrdweər/

phần cứng

9Cơ bản
⌨️

keyboard

/ˈkiːbɔːrd/

bàn phím

10Cơ bản
🖱️

mouse

/maʊs/

chuột máy tính

11Cơ bản
🖥️

screen

/skriːn/

màn hình

12Cơ bản
📷

camera

/ˈkæmərə/

máy ảnh

13Cơ bản
🖨️

printer

/ˈprɪntər/

máy in

14Cơ bản
🔋

battery

/ˈbætri/

pin

15Cơ bản
🔌

charger

/ˈtʃɑːrdʒər/

bộ sạc

16Cơ bản
🔌

cable

/ˈkeɪbl/

dây cáp

17Cơ bản
📶

WiFi

/ˈwaɪfaɪ/

mạng không dây

18Cơ bản
📡

Bluetooth

/ˈbluːtuːθ/

kết nối Bluetooth

19Trung cấp
☁️

cloud

/klaʊd/

điện toán đám mây

20Cơ bản
⬇️

download

/ˈdaʊnloʊd/

tải xuống

21Cơ bản
⬆️

upload

/ˈʌploʊd/

tải lên

22Cơ bản
🔐

password

/ˈpæswɜːrd/

mật khẩu

23Cơ bản
🔄

update

/ˈʌpdeɪt/

cập nhật

24Trung cấp
💾

backup

/ˈbækʌp/

sao lưu

25Trung cấp
🦠

virus

/ˈvaɪrəs/

virus máy tính

26Trung cấp
🛡️

firewall

/ˈfaɪərwɔːl/

tường lửa

27Trung cấp
👨‍💻

code

/koʊd/

mã lập trình

28Trung cấp
🐛

bug

/bʌɡ/

lỗi phần mềm

29Cơ bản
🔍

search

/sɜːrtʃ/

tìm kiếm

30Cơ bản
📧

email

/ˈiːmeɪl/

thư điện tử

31Cơ bản
📲

social media

/ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/

mạng xã hội

32Trung cấp
🔔

notification

/ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn/

thông báo

33Cơ bản
⚙️

settings

/ˈsɛtɪŋz/

cài đặt

34Trung cấp
💾

storage

/ˈstɔːrɪdʒ/

bộ nhớ / lưu trữ

35Trung cấp
⚙️

processor

/ˈprɒsɛsər/

bộ xử lý

36Cơ bản
🎧

headphones

/ˈhɛdfоʊnz/

tai nghe

37Cơ bản
🔊

speaker

/ˈspiːkər/

loa

38Cơ bản
🎤

microphone

/ˈmaɪkrəfoʊn/

micro

39Cơ bản
🤖

robot

/ˈroʊbɒt/

người máy

40Trung cấp
🤖

artificial intelligence

/ˌɑːrtɪfɪʃl ɪnˈtɛlɪdʒəns/

trí tuệ nhân tạo

41Trung cấp
🚁

drone

/droʊn/

máy bay không người lái

42Trung cấp
🥽

virtual reality

/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/

thực tế ảo

43Trung cấp
📺

streaming

/ˈstriːmɪŋ/

phát trực tuyến

44Trung cấp
🖼️

pixel

/ˈpɪksəl/

điểm ảnh

45Trung cấp
🖥️

server

/ˈsɜːrvər/

máy chủ

46Trung cấp
🕸️

network

/ˈnɛtwɜːrk/

mạng lưới

47Trung cấp
🗄️

database

/ˈdeɪtəbeɪs/

cơ sở dữ liệu

48Trung cấp
🔐

encrypt

/ɪnˈkrɪpt/

mã hóa

49Cơ bản
🗺️

GPS

/dʒiː piː ɛs/

hệ thống định vị

50Cơ bản
📱

QR code

/kjuː ɑːr koʊd/

mã QR

51Trung cấp

cryptocurrency

/ˈkrɪptoʊˌkɜːrənsi/

tiền mã hóa

52Trung cấp
💻

hack

/hæk/

tấn công mạng

53Cơ bản
🌐

browser

/ˈbraʊzər/

trình duyệt web

54Trung cấp
🖱️

cursor

/ˈkɜːrsər/

con trỏ chuột

55Cơ bản
📁

folder

/ˈfoʊldər/

thư mục

56Cơ bản
📸

screenshot

/ˈskriːnʃɒt/

ảnh chụp màn hình

57Cơ bản
🔓

log in

/lɒɡ ɪn/

đăng nhập

58Cơ bản
🔒

log out

/lɒɡ aʊt/

đăng xuất

59Trung cấp
🔁

reboot

/ˌriːˈbuːt/

khởi động lại

60Cơ bản
🔌

plug in

/plʌɡ ɪn/

cắm điện vào

61Trung cấp
📶

wireless

/ˈwaɪərləs/

không dây

62Cơ bản
🔋

recharge

/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/

sạc lại

63Trung cấp
⌨️

shortcut

/ˈʃɔːrtkʌt/

phím tắt

64Cơ bản
🖼️

icon

/ˈaɪkɒn/

biểu tượng

65Trung cấp
🖥️

interface

/ˈɪntərfeɪs/

giao diện

66Cơ bản
📊

data

/ˈdeɪtə/

dữ liệu

67Trung cấp
🔢

algorithm

/ˈælɡərɪðm/

thuật toán

68Trung cấp
📡

sensor

/ˈsɛnsər/

cảm biến

69Trung cấp
🛰️

satellite

/ˈsætəlaɪt/

vệ tinh

70Trung cấp
🏠

smart home

/smɑːrt hoʊm/

nhà thông minh

🃏 Học flashcard — 70 từ← Chủ đề khác