41/70
⭐ Trung cấpTechnology
🚁

drone

/droʊn/

Đọc làdrôn

Chạm để xem nghĩa 👆

🚁

drone

máy bay không người lái

He flies a drone to take aerial photos.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →