26/70
⭐ Trung cấpTechnology
🛡️

firewall

/ˈfaɪərwɔːl/

Đọc làphai-ơ-wol

Chạm để xem nghĩa 👆

🛡️

firewall

tường lửa

The firewall blocks dangerous websites.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →