8/70
⭐ Trung cấpTechnology
⚙️

hardware

/ˈhɑːrdweər/

Đọc làha-ơd-we-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

⚙️

hardware

phần cứng

The hardware needs to be upgraded.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →