38/70
🌱 Cơ bảnTechnology
🎤

microphone

/ˈmaɪkrəfoʊn/

Đọc làmai-krơ-phôn

Chạm để xem nghĩa 👆

🎤

microphone

micro

Speak clearly into the microphone.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →