46/70
⭐ Trung cấpTechnology
🕸️

network

/ˈnɛtwɜːrk/

Đọc lànet-wơrk

Chạm để xem nghĩa 👆

🕸️

network

mạng lưới

The office network is down today.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →