62/70
🌱 Cơ bảnTechnology
🔋

recharge

/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/

Đọc làri-charj

Chạm để xem nghĩa 👆

🔋

recharge

sạc lại

Recharge your phone before the trip.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →