31/70
🌱 Cơ bảnTechnology
📲

social media

/ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/

Đọc làsô-shồl mi-đi-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

📲

social media

mạng xã hội

She spends too much time on social media.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →