3/70
🌱 Cơ bảnTechnology
📲

tablet

/ˈtæblɪt/

Đọc làteb-lơt

Chạm để xem nghĩa 👆

📲

tablet

máy tính bảng

She reads books on her tablet.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →