24/60
🌱 Cơ bảnTime
😌

Saturday

/ˈsætərdeɪ/

Đọc làse-tơ-đêi

Chạm để xem nghĩa 👆

😌

Saturday

thứ Bảy

I sleep in on Saturdays.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →