Thời gian

60 từ vựng

60 từ

Chủ đề

Thời gian

Time · 60 từ

🚀 Bắt đầu học 60 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
⏱️

second

/ˈsɛkənd/

giây

2Cơ bản
⏱️

minute

/ˈmɪnɪt/

phút

3Cơ bản
🕐

hour

/aʊər/

tiếng đồng hồ

4Cơ bản
📅

day

/deɪ/

ngày

5Cơ bản
📅

week

/wiːk/

tuần

6Cơ bản
📅

month

/mʌnθ/

tháng

7Cơ bản
🗓️

year

/jɪər/

năm

8Cơ bản
📅

today

/təˈdeɪ/

hôm nay

9Cơ bản
◀️

yesterday

/ˈjɛstərdeɪ/

hôm qua

10Cơ bản
▶️

tomorrow

/təˈmɒroʊ/

ngày mai

11Cơ bản
⏱️

now

/naʊ/

bây giờ

12Cơ bản

soon

/suːn/

sớm thôi

13Cơ bản
⏭️

later

/ˈleɪtər/

sau đó

14Cơ bản
🌅

early

/ˈɜːrli/

sớm

15Cơ bản

late

/leɪt/

muộn / trễ

16Cơ bản
⬅️

past

/pæst/

quá khứ

17Cơ bản
🎁

present

/ˈprɛznt/

hiện tại

18Cơ bản
🔮

future

/ˈfjuːtʃər/

tương lai

19Cơ bản
📅

Monday

/ˈmʌndeɪ/

thứ Hai

20Cơ bản
📅

Tuesday

/ˈtjuːzdeɪ/

thứ Ba

21Cơ bản
📅

Wednesday

/ˈwɛnzdeɪ/

thứ Tư

22Cơ bản
📅

Thursday

/ˈθɜːrzdeɪ/

thứ Năm

23Cơ bản
🎉

Friday

/ˈfraɪdeɪ/

thứ Sáu

24Cơ bản
😌

Saturday

/ˈsætərdeɪ/

thứ Bảy

25Cơ bản

Sunday

/ˈsʌndeɪ/

Chủ nhật

26Cơ bản
❄️

January

/ˈdʒænjʊeri/

tháng Một

27Cơ bản
❤️

February

/ˈfɛbrueri/

tháng Hai

28Cơ bản
🌸

March

/mɑːrtʃ/

tháng Ba

29Cơ bản
🌧️

April

/ˈeɪprɪl/

tháng Tư

30Cơ bản
🌼

May

/meɪ/

tháng Năm

31Cơ bản
☀️

June

/dʒuːn/

tháng Sáu

32Cơ bản
🔥

July

/dʒuˈlaɪ/

tháng Bảy

33Cơ bản
📚

August

/ˈɔːɡəst/

tháng Tám

34Cơ bản
🍂

September

/sɛpˈtɛmbər/

tháng Chín

35Cơ bản
🎃

October

/ɒkˈtoʊbər/

tháng Mười

36Cơ bản
🍁

November

/noʊˈvɛmbər/

tháng Mười Một

37Cơ bản
🎄

December

/dɪˈsɛmbər/

tháng Mười Hai

38Cơ bản
🌸

spring

/sprɪŋ/

mùa xuân

39Cơ bản
☀️

summer

/ˈsʌmər/

mùa hè

40Cơ bản
🍂

autumn

/ˈɔːtəm/

mùa thu

41Cơ bản
❄️

winter

/ˈwɪntər/

mùa đông

42Cơ bản
🌙

midnight

/ˈmɪdnaɪt/

nửa đêm

43Cơ bản
☀️

noon

/nuːn/

buổi trưa

44Trung cấp
🌅

dawn

/dɔːn/

bình minh

45Trung cấp
🌆

dusk

/dʌsk/

hoàng hôn

46Trung cấp
📅

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

lịch trình

47Trung cấp

deadline

/ˈdɛdlaɪn/

hạn chót

48Trung cấp
🎉

anniversary

/ˌænɪˈvɜːrsəri/

ngày kỷ niệm

49Trung cấp
🕰️

century

/ˈsɛntʃəri/

thế kỷ

50Trung cấp
📈

decade

/ˈdɛkeɪd/

thập kỷ

51Trung cấp
🌍

era

/ˈɪərə/

kỷ nguyên

52Trung cấp
⏱️

duration

/djʊˈreɪʃn/

thời lượng

53Trung cấp
⏸️

interval

/ˈɪntərvl/

khoảng thời gian

54Trung cấp
📋

timetable

/ˈtaɪmteɪbl/

thời khóa biểu

55Trung cấp

punctual

/ˈpʌŋktʃuəl/

đúng giờ

56Trung cấp

delay

/dɪˈleɪ/

sự chậm trễ

57Trung cấp
🔁

routine

/ruːˈtiːn/

thói quen hàng ngày

58Trung cấp
📅

period

/ˈpɪərɪəd/

giai đoạn / tiết học

59Trung cấp
🕰️

timezone

/ˈtaɪmzoʊn/

múi giờ

60Cơ bản
🗓️

calendar

/ˈkælɪndər/

lịch

🃏 Học flashcard — 60 từ← Chủ đề khác