Chủ đề
Time · 60 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
second
/ˈsɛkənd/
giây
minute
/ˈmɪnɪt/
phút
hour
/aʊər/
tiếng đồng hồ
day
/deɪ/
ngày
week
/wiːk/
tuần
month
/mʌnθ/
tháng
year
/jɪər/
năm
today
/təˈdeɪ/
hôm nay
yesterday
/ˈjɛstərdeɪ/
hôm qua
tomorrow
/təˈmɒroʊ/
ngày mai
now
/naʊ/
bây giờ
soon
/suːn/
sớm thôi
later
/ˈleɪtər/
sau đó
early
/ˈɜːrli/
sớm
late
/leɪt/
muộn / trễ
past
/pæst/
quá khứ
present
/ˈprɛznt/
hiện tại
future
/ˈfjuːtʃər/
tương lai
Monday
/ˈmʌndeɪ/
thứ Hai
Tuesday
/ˈtjuːzdeɪ/
thứ Ba
Wednesday
/ˈwɛnzdeɪ/
thứ Tư
Thursday
/ˈθɜːrzdeɪ/
thứ Năm
Friday
/ˈfraɪdeɪ/
thứ Sáu
Saturday
/ˈsætərdeɪ/
thứ Bảy
Sunday
/ˈsʌndeɪ/
Chủ nhật
January
/ˈdʒænjʊeri/
tháng Một
February
/ˈfɛbrueri/
tháng Hai
March
/mɑːrtʃ/
tháng Ba
April
/ˈeɪprɪl/
tháng Tư
May
/meɪ/
tháng Năm
June
/dʒuːn/
tháng Sáu
July
/dʒuˈlaɪ/
tháng Bảy
August
/ˈɔːɡəst/
tháng Tám
September
/sɛpˈtɛmbər/
tháng Chín
October
/ɒkˈtoʊbər/
tháng Mười
November
/noʊˈvɛmbər/
tháng Mười Một
December
/dɪˈsɛmbər/
tháng Mười Hai
spring
/sprɪŋ/
mùa xuân
summer
/ˈsʌmər/
mùa hè
autumn
/ˈɔːtəm/
mùa thu
winter
/ˈwɪntər/
mùa đông
midnight
/ˈmɪdnaɪt/
nửa đêm
noon
/nuːn/
buổi trưa
dawn
/dɔːn/
bình minh
dusk
/dʌsk/
hoàng hôn
schedule
/ˈskɛdʒuːl/
lịch trình
deadline
/ˈdɛdlaɪn/
hạn chót
anniversary
/ˌænɪˈvɜːrsəri/
ngày kỷ niệm
century
/ˈsɛntʃəri/
thế kỷ
decade
/ˈdɛkeɪd/
thập kỷ
era
/ˈɪərə/
kỷ nguyên
duration
/djʊˈreɪʃn/
thời lượng
interval
/ˈɪntərvl/
khoảng thời gian
timetable
/ˈtaɪmteɪbl/
thời khóa biểu
punctual
/ˈpʌŋktʃuəl/
đúng giờ
delay
/dɪˈleɪ/
sự chậm trễ
routine
/ruːˈtiːn/
thói quen hàng ngày
period
/ˈpɪərɪəd/
giai đoạn / tiết học
timezone
/ˈtaɪmzoʊn/
múi giờ
calendar
/ˈkælɪndər/
lịch